Collection's Items (Sorted by Submit Date in Descending order): 281 to 300 of 305
| Issue Date | Title | Author(s) |
| 2007 | Điện cơ bản: Giáo trình Thực hành | Đại học Công nghiệp Tp.HCM |
| 2008 | Kỹ thuật điện: Giáo trình | Nguyễn, Trọng Thắng; Lê, Thị Thanh Hoàng |
| 2006 | Trang bị điện - Điện tử máy gia công kim loại | Nguyễn, Mạnh Tiến; Vũ, Quang Hồi |
| 1999 | Điều khiển số máy điện (Dùng cho sinh viên các trường kỹ thuật) | Lê, Văn Doanh; Nguyễn, Thế Công; Nguyễn, Trung Sơn; Cao, Văn Thành |
| 2004 | Điện tử công suất | Võ, Chí Minh; Phạm, Quốc Hải; Trần, Trọng Minh |
| 2009 | Cơ sở mạng thông tin: Giáo trình dành cho sinh viên Đại học ngành Điện tử - Viễn thông | ĐH BK Hà Nội |
| 2006 | Kỹ thuật lạnh cơ sở | Nguyễn, Đức Lợi; Phạm, Văn Tuỳ |
| 2006 | Trang bị điện - Điện tử. Tự động hoá cầu trục và cần trục | Bùi, Quốc Khánh; Hoàng, Xuân Bình |
| 2006 | Công nghệ vật liệu điện tử | Nguyễn, Công Vân; Trần, Văn Quỳnh |
| 2004 | Lý thuyết biến dạng dẻo kim loại | Nguyễn, Tất Tiến |
| 2001 | Các phương pháp tính truyền nhiệt | Nguyễn, Bốn |
| 2007 | Tài liệu giảng dạy: Xử lý tín hiệu tương tự (ANALOG SIGNAL PROCESSING) | Nguyễn, Việt Hùng; Lê, Thanh Tân |
| 2006 | Điện từ học 2 | Nguyễn, Hữu Hồ |
| 2006 | Máy điện đặc biệt: Giáo trình | Nguyễn, Trọng Thắng |
| 2005 | Giáo trình Kỹ thuật điện tử số | Đặng, Văn Chuyết |
| 2007 | Kỹ thuật thông tin quang 2 (Dùng cho sinh viên hệ đào tạo đại học từ xa) | Đỗ, Văn Việt Em |
| 2005 | Bảo vệ Rowle và tự động hóa hệ thống điện | Trần, Quang Khánh |
| 2004 | Vi xử lý trong đo lường và điều khiển | Ngô, Diên Tập |
| 2000 | Cơ sở lý thuyết điều khiển tự động | Nguyễn, Văn Hoà |
| 2005 | Kiểm tra đo đạc trong mạ điện | Trần, Minh Hoàng |
Collection's Items (Sorted by Submit Date in Descending order): 281 to 300 of 305