Điện - Điện tử
: [305]
Collection home page
Collection's Items (Sorted by Submit Date in Descending order): 201 to 220 of 305
| Issue Date | Title | Author(s) |
| 2005 | Giáo trình Điện tử công nghiệp (Sách dùng cho các trường đào tạo hệ THCN) | Vũ, Quang Hồi |
| 2005 | Giáo trình Kỹ thuật chuyển mạch số (Dùng trong các trường THCN) | Nguyễn, Văn Điềm |
| 2005 | Giáo trình Vật liệu linh kiện điện tử (Dùng trong các trường THCN) | Phạm, Thanh Bình |
| 2011 | Kỹ thuật đo lường | Nguyễn, Hữu Công |
| 2005 | Giáo trình Đo lường điện tử (Dùng trong các trường THCN) | Vũ, Xuân Giáp |
| 11/2005 | Giáo trình môn học Điều khiển Logic (Môn học dành cho các sinh viên khoa Điện khóa chính quy) | Lâm, Tăng Đức; Nguyễn, Kim Ánh |
| 3/2006 | Điện tử học | Văn, Thế Minh |
| 2006 | Giáo trình Kỹ thuật điện tử | Nguyễn, Vũ Sơn |
| 2006 | Điện tử số (Dùng cho sinh viên hệ đào tạo đại học từ xa) | Trần, Thị Thuý Hà |
| 2009 | Bài giảng Thông tin vệ tinh (Dùng cho hệ đào tạo dài hạn) | Nguyễn, Trung Tấn |
| 2007 | Kỹ thuật lạnh: Giáo trình | Lê, Xuân Hòa |
| 2005 | Giáo trình Kỹ thuật an toàn hệ thống lạnh: (Dùng cho các trường THCN) | Trần, Văn Lịch |
| 2003 | Lý thuyết điều khiển tự động thông thường và hiện đại: Quyển 2 - Hệ xung số | Nguyễn, Thương Ngô |
| 2006 | Dạy nghề sửa chữa tủ lạnh và máy điều hòa dân dụng | Nguyễn, Đức Lợi |
| 2003 | Sửa chữa thiết bị điện tử gia dụng (Tủ sách dạy nghề Điện - Điện tử) | Nguyễn, Tấn Phước; Lê, Văn Bằng |
| 2004 | The Electrical EngineeringHanbook | Chen, Wai Kai |
| 2002 | Sổ tay lựa chọn và tra cứu thiết bị điện từ 0,4 đến 500 kV | Ngô, Hồng Quang |
| 2019 | Giáo trình An toàn điện | Phan, Thị Thu Vân |
| 2005 | Digital Signal Processing and Applications With the C6713 and C6416 DSK | Chassaing, Rulph. |
| 2004 | Bài tập Kỹ thuật điện tử | Đỗ, Xuân Thụ; Nguyễn, Viết Nguyên |
Collection's Items (Sorted by Submit Date in Descending order): 201 to 220 of 305